GRANVIA PREMIUM PACKAGE

3,072,000,000 

• Số chỗ ngồi : 9 chỗ
• Kiểu dáng : Đa dụng
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 6 cấp

Danh mục:

Ngoại thất

Mâm xe

Mâm hợp kim nhôm 6 chấu cỡ lớn 17 inch cách điệu với thiết kế độc đáo và sáng bóng.

Gương chiếu hậu

Gương chiếu hậu có hình dáng vuông vức tích hợp đèn báo rẽ, tạo điểm nhấn cho vẻ ngoài sang trọng của xe.

Đầu xe

Phần đầu xe mang đến ấn tượng mạnh mẽ với lưới tản nhiệt mạ crôm kết hợp hài hòa giữa các đường nét dày, mảnh đầy tinh tế và trang nhã.

Cụm đèn sau

Cụm đèn sau dạng LED với thiết kế mới giúp tôn vẻ cứng cáp mà thanh lịch.

Cụm đèn trước

Cụm đèn trước tích hợp đèn chiếu sáng ban ngày được thiết kế tiếp nối từ lưới tản nhiệt, thể hiện phong cách xứng tầm chiếc xe hạng sang.

Nội thất

Tay lái

Tay lái kết hợp chất liệu da và ốp gỗ sang trọng cùng sự phân bổ tối ưu các nút điều chỉnh, màn hình đa thông tin và các tính năng hỗ trợ lái, giúp tăng cường khả năng kiểm soát cho người lái.

Trần xe

Trần xe cao thoáng tạo không gian rộng tối đa, cùng với hệ thống điều hòa mang đến sự thoải mái vượt trội trong suốt cuộc hành trình.

Ghế Ottoman

Hàng ghế thứ 2 với hai ghế độc lập mang đến cảm giác sang trọng cùng chất liệu da cao cấp.

Thông số kỹ thuật

Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
5265 x 1950 x 1990
 Chiều dài cơ sở (mm)
3210
 Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1675/1670
 Khoảng sáng gầm xe (mm)
175
 Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
13,6
 Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5,5
 Trọng lượng không tải (kg)
2635-2730
 Trọng lượng toàn tải (kg)
3500
 Dung tích bình nhiên liệu (L)
65
Động cơLoại động cơ
1GD-FTV
 Số xy lanh
4
 Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
 Dung tích xy lanh (cc)
2755
 Tỉ số nén
15,6
 Hệ thống nhiên liệu
Phun trực tiếp/Fuel injection w/ common rail
 Loại nhiên liệu
Diesel
 Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút))
130(174)/3400
 Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
450@1600-2400
 Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ lái 
Không có/Without
Hệ thống truyền động 
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số 
Số tự động 6 cấp/Automatic 6 Speed
Hệ thống treoTrước
Thanh chống/MacPherson Strut
 Sau
Liên kết 4 điểm/4-link with coil spring
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Thủy lực/HPS
 Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vành
Nhôm/Aluminum
 Kích thước lốp
235/60R17
 Lốp dự phòng
Nhôm/Aluminum
PhanhTrước
Đĩa tản nhiệt 17”/17” ventilated disc
 Sau
Đĩa tản nhiệt 17”/17” ventilated disc

ĐĂNG KÝ NHẬN TIN KHUYẾN MÃI