HILUX 2.8 G AT

878,000,000 

  • Số chỗ ngồi : 5
  • Xuất xứ : Xe nhập khẩu
  • Kiểu dáng : Bán tải
  • Nhiên liệu : Dầu
  • Thông tin khác :
    + Số tự động 6 cấp/6AT
Danh mục:

Ngoại thất

Mâm xe

Được trang bị mâm đúc hợp kim 6 chấu mang đậm phong cách thể thao, cho vẻ đẹp mạnh mẽ trong từng chuyển động.

guong-hilux

Gương chiếu hậu ngoài

Gương chiếu hậu kiểu dáng khí động học được mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ dạng LED, có khả năng chỉnh điện, làm tăng nét khỏe khoắn cho chiếc bán tải đầy kiêu hãnh.

dau-xe-hilux

Đầu xe

Thiết kế cụ đèn trước liền kề với lưới tản nhiệt trải rộng hai bên, kết hợp với cản trước lớn và dày tạo nên một diện mạo nam tính mạnh mẽ, khẳng định cá tính và bản lĩnh của người sở hữu.

Cụm đèn trước

Cụm đèn trước với thiết kế sắc sảo được tích hợp nhiều công nghệ cao cấp, mang lại sự tiện nghi và an toàn tối đa cho người cầm lái.

Tay nắm cửa

Tay nắm cửa mạ crôm được thiết kế mới, to hơn hài hoà với thiết kế tổng thể của xe nhầm tôn lên nét mạnh mẽ, sang trọng.

Ăng ten dạng cột

Ăng ten dạng cột ngắn được đưa về phía trước mui xe giúp cho việc chuyên chở những đồ vật dài trở nên dễ dàng hơn, tối ưu hóa khả năng chuyên chở và tính tiện dụng cao cho chiếc xe.

Bậc lên xuống

Bậc lên xuống được phủ nhựa hoàn toàn giúp chống trầy xước và hỗ trợ hành khách lên xuống xe dễ dàng và an toàn.

Cụm đèn sau

Cụm đèn sau lớn với đường viền đen toát lên phong cách riêng đậm nét đầy nam tính và tăng khả năng nhận biết trong điều kiện thời tiết xấu.

Nội thất

Bảng đồng hồ táp lô

Bảng đồng hồ táp lô gồm 2 đồng hồ lớn 2 bên và màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4,2 inch ở trung tâm cho người lái thông tin cần thiết trong suốt hành trình.

hilux-tay-lai

Tay lái

Vô lăng được thiết kế hoàn toàn mới, kiểu dáng 3 chấu mạnh mẽ, tích hợp các nút điều chỉnh: hệ thống âm thanh và đàm thoại rảnh tay. Hơn nữa, vô lăng có khả năng điều chỉnh 2 hướng giúp người lái dễ dàng tìm được vị trí ưng ý, tối ưu hóa sự tiện lợi khi điều khiển xe.

Hệ thống âm thanh

Được trang bị hệ thống âm thanh DVD 4 loa tích hợp màn hình cảm ứng 7,7 inch, kết nối USB/AUX, bluetooth mang đến âm thanh trung thực sống động, tạo nên cuộc hành trình thư giãn và đầy sảng khoái.

hilux-dieu-hoa

Hệ thống điều hòa

Điều hòa chỉnh cơ có lọc gió điều hòa.

ghe-hilux

Ghế lái

Ghế lái chỉnh tay 6 hướng tăng cường tiện nghi cho khách hàng.

ghe-hilux-gap-sau

Hàng ghế sau gập 40/60

Hàng ghế sau được thiết kế với khả năng gập 40/60, giúp hành khách có thể di chuyển lên xuống xe một cách thuận tiện nhất.

Tính năng

Hộp số tự động 6 cấp

Phiên bản 2.4E 4x2MT được trang bị hộp số sàn 6 cấp ho cảm giác sang số nhẹ nhàng và êm ái. Chế độ ECO và chế độ POWER cho khách thêm lựa chọn, nâng cao hiệu quả làm việc của động cơ và giảm tiêu hao nhiên liệu.

Động cơ

2GD-FTV 2.4L, I4, DOHC Động cơ được trang bị những công nghệ tối tân: Hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung; Turbo tăng áp kết hợp Intercooler, loại VNT cho công suất cao, momen xoắn lớn và khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội. Chủ nhân sẽ luôn hài lòng khi sở hữu chiếc xe bán tải vận hành mạnh mẽ nhưng vẫn tiết kiệm nhiên liệu tối ưu

Khung gầm xe

Khung gầm xe Hilux 2017 được cải tiến với tiết diện 2 bên sườn tăng thêm; bổ sung thêm các mối hàn; tấm che gầm xe được thiết kế lại và nâng cao độ bền, qua đó giúp xe vận hành ổn định và chắc chắn hơn. Khách hàng không những cảm thấy tự tin khi vận hành mà còn hoàn toàn yên tâm về khả năng chở tải nặng của xe Hilux 2016

Vận hanh ưu việt

Khả năng vận hành mạnh mẽ nhưng vẫn tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, HILUX là sự lựa chọn hoàn hảo cho những cuộc chinh phục đầy thách thức.

Thông số kỹ thuật

Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)5330 x 1855 x 1815
 Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)1697 x 1480 x 1168
 Chiều dài cơ sở (mm)3085
 Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)1540/1550
 Khoảng sáng gầm xe (mm)293
 Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)31/26
 Bán kính vòng quay tối thiểu (m)6.4
 Trọng lượng không tải (kg)1870-1930
 Trọng lượng toàn tải (kg)2810
 Dung tích bình nhiên liệu (L)80
 Dung tích khoang hành lý (L)N/A
 Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)1525 x 1540 x 480
Động cơLoại động cơ2GD-FTV (2.4L)
 Số xy lanh4
 Bố trí xy lanhThẳng hàng/In line
 Dung tích xy lanh (cc)2393
 Tỉ số nén15.6
 Hệ thống nhiên liệuPhun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/ Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
 Loại nhiên liệuDầu/Diesel
 Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)(110)147/3400
 Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)400/2000
 Tốc độ tối đa170
 Khả năng tăng tốcN/A
 Hệ số cản khíN/A
 Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Chế độ lái Có/With
Hệ thống truyền động Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treoTrướcTay đòn kép/Double wishbone
 SauNhíp lá/Leaf spring
Hệ thống láiTrợ lực tay láiThủy lực/Hydraulic
 Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vànhMâm đúc/Alloy
 Kích thước lốp265/65R17
 Lốp dự phòngMâm đúc/Alloy
PhanhTrướcĐĩa thông gió/ Ventilated Disc
 SauTang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệuKết hợpN/A
 Trong đô thịN/A
 Ngoài đô thịN/A
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnHalogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflector
 Đèn chiếu xaHalogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflector
 Đèn chiếu sáng ban ngàyKhông có/Without
 Hệ thống điều khiển đèn tự độngKhông có/Without
 Hệ thống nhắc nhở đèn sángCó/With
 Hệ thống mở rộng góc chiếu tự độngKhông có/Without
 Hệ thống cân bằng góc chiếuKhông có/Without
 Chế độ đèn chờ dẫn đườngKhông có/Without
Cụm đèn sau Bóng thường/Bulb
Đèn báo phanh trên cao LED
Đèn sương mùTrướcCó/With
 SauKhông có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điệnCó/With
 Chức năng gập điệnKhông có/Without
 Tích hợp đèn báo rẽCó/With
 MàuMạ crôm/Chrome plating
Gạt mưaTrướcGián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent & Time adjustment
 SauKhông có/Without
Chức năng sấy kính sau Có/With
Ăng ten Dạng cột/Column
Tay nắm cửa ngoài Đen/Black Paint
Thanh cản (giảm va chạm)TrướcCùng màu thân xe/Color paint
 SauCùng màu thân xe /Steel step paint
Lưới tản nhiệtTrướcSơn đen MLM/ Paint MLM
 SauKhông có/Without
Chắn bùn Có/With
Tay láiLoại tay lái3 chấu/3-spoke
 Chất liệuUrethane
 Nút bấm điều khiển tích hợpHệ thống âm thanh, đàm thoại rảnh tay Audio system, hands-free phone
 Điều chỉnhChỉnh tay 2 hướng/ Manual tilt
 Lẫy chuyển sốKhông có/Without
Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong Cùng màu nội thất/ Interior Color
Cụm đồng hồLoại đồng hồAnalog Low
 Đèn báo chế độ EcoCó/With
 Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệuCó/With
 Chức năng báo vị trí cần sốCó/With
 Màn hình hiển thị đa thông tinKhông có/Without
Chất liệu bọc ghế Nỉ/Fabric
Ghế trướcLoại ghếThường/Normal
 Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng/6 way manual
 Điều chỉnh ghế hành kháchChỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Ghế sauHàng ghế thứ haiCố định/Fixed
 Tựa tay hàng ghế sauCó/With
Hệ thống điều hòaTrướcChỉnh tay/Manual
Cửa gió sau Không có/Without
Hộp làm mát Có/With
Hệ thống âm thanhĐầu đĩaDVD cảm ứng 7″/7″ touch screen DVD
 Số loa4
 Cổng kết nối AUXCó/With
 Cổng kết nối USBCó/With
 Kết nối BluetoothCó/With
 Hệ thống điều khiển bằng giọng nóiKhông có/Without
 Chức năng điều khiển từ hàng ghế sauKhông có/Without
 Kết nối wifiKhông có/Without
 Hệ thống đàm thoại rảnh tayCó/With
 Kết nối điện thoại thông minhCó/With
 Kết nối HDMICó/With
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm Không có/Without
Khóa cửa điện Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện Có (1 chạm, chống kẹt bên người lái)/ With (Auto, jam protection for driver window)
Cốp điều khiển điện Không có/Without
Hệ thống sạc không dây Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình Có/With
Hệ thống báo động Không có/Without
Hệ thống mã hóa khóa động cơ Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử Có/With
Hệ thống ổn định thân xe Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp Có/With
Camera lùi Không có/Without
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trướcCó/With
 Túi khí bên hông phía trướcCó/With
 Túi khí rèmCó/With
 Túi khí đầu gối người láiCó/With
Khung xe GOA Có/With
Dây đai an toànTrước3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 points ELRx5
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ Có/With
Cột lái tự đổ Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ Có/With

ĐĂNG KÝ NHẬN TIN KHUYẾN MÃI